hockey stick

hockey stick

A player uses a hockey stick to shoot the puck toward the net.

Định nghĩa

Danh từ: - Gậy khúc côn cầu: "hockey stick" một dụng cụ thể thao, bao gồm một cây gậy dài, thường được làm bằng gỗ, nhôm hoặc sợi carbon, được các vận động viên khúc côn cầu sử dụng để đánh, chuyền hoặc bóng (puck) trên sân băng hoặc sân cỏ.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đó đã làm gãy gậy khúc côn cầu của anh ấy trong trận đấu.)
  • ( ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu mới cho giải đấu sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hockey stick curve": đường cong hình gậy khúc côn cầu, một thuật ngữ trong kinh tế hoặc thống chỉ sự tăng trưởng đột biến, giống hình dạng cong của gậy.

    • The company's revenue showed a hockey stick curve after the product launch. (Doanh thu của công ty cho thấy một đường cong hình gậy khúc côn cầu sau khi ra mắt sản phẩm.)
  • "hockey stick growth": tăng trưởng hình gậy khúc côn cầu, mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng bền vững.

    • Startups often aim for hockey stick growth to attract investors. (Các công ty khởi nghiệp thường nhắm đến tăng trưởng hình gậy khúc côn cầu để thu hút nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Hockey (n): môn khúc côn cầu.

    • Hockey is a popular sport in Canada. (Khúc côn cầu một môn thể thao phổ biến ở Canada.)
  • Stick (n): cây gậy (nói chung).

    • He used a stick to draw in the sand. (Anh ấy dùng một cây gậy để vẽ trên cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gậy khúc côn cầu: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dùng "gậy hockey" như một cách nói tắt.
  • Dụng cụ thể thao: "hockey stick" một loại dụng cụ thể thao cụ thể, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "hockey stick" danh từ ghép, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "to play with a hockey stick": chơi bằng gậy khúc côn cầu, nhưng không phải thành ngữ thông dụng.
  • "to have a hockey stick in one's hand": cầm gậy khúc côn cầu, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động chơi thể thao.